Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và Đào Tạo phát triển Kinh Doanh Li Academy 827/35 Hà Huy Giáp, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319557846Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Giáo Dục Pitago 234/17b Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319556017Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn & Đào Tạo Ascendia Tầng 1, Nhà số 10 Đường T18, Khu Dân cư và Công viên Phước Thiện, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319553859Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Gobefun Center 91 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319553224Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Việt Tinh Anh 1625A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319550826Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trung tâm Định Hướng Can Thiệp Trẻ Đặc Biệt Abc 154/8 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319550600Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Số Meta 54 Đường 12, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319547453Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Tư Vấn Hoàng Thịnh 76 Đường số 10, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319547439Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Lit Music & Events Số 263/16C Đường Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319546379Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Giáo Dục Hải Ngọc Phú 643/9/34/24 Ấp 1, Quốc lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319544124Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Học Viện Thời Trang Quốc Thảo 21A Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0319543829Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14