Doanh nghiệp ngành Hoàn thiện công trình xây dựng
Mã ngành 4330 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.025 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH SX-TM-DV Bàn Ghế Biên Hòa 172B, khu phố Thái Hoà, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604075606Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Phong Phát Tổ 9, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604058311Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Hòa Thúy Số 691/37 Đường Hùng Vương, khu phố Phước Hiệp, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603941267Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vương Châu Thịnh BH số 446/16A, đường Huỳnh Dân Sanh, khu phố 5A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603898452Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Sơn Hồng Tường Số 59 Nguyễn Khắc Hiếu, Khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603870094Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Tràng An Phát Số 1024, đường Đồng Khởi, tổ 24, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602463882Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Tân Tiến Phát Số 4/273, tổ 4, KP. Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602462399Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH An Thư Số 9/15, khu phố Bình Trước, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602424682Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Kính Nhiều 2436 G, Tổ 7, Ấp 7, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601932789Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Hà Phát Số 138, KP 12A, đường Phan Trung, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601363606Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Sơn An Phú Cường Số 785, Đường Đồng Khởi, Khu Phố 8, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600868160Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Lê Minh Đà Nẵng Tổ 10, Thôn Xuân Diệm, Phường Điện Bàn Bắc, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001320313Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoàn thiện công trình xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.047
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 851
- 3 Thành phố Đà Nẵng 417
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 191
- 5 Thành phố Hải Phòng 140
- 6 Tỉnh Ninh Bình 119
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 114
- 8 Tỉnh Đồng Nai 113
- 9 Tỉnh Hưng Yên 110
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 96
- 11 Thành phố Cần Thơ 90
- 12 Tỉnh Nghệ An 75
- 13 Tỉnh Phú Thọ 64
- 14 Tỉnh Gia Lai 63
- 15 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 60
- 17 Tỉnh Quảng Trị 53
- 18 Tỉnh An Giang 52
- 19 Thành phố Huế 51
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 49
- 21 Tỉnh Lâm Đồng 49
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 43
- 23 Tỉnh Đắk Lắk 27
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Cà Mau 20
- 26 Tỉnh Sơn La 15
- 27 Tỉnh Cao Bằng 7
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 6
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 30 Tỉnh Tây Ninh 4
- 31 Tỉnh Đồng Tháp 3
- 32 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 33 Tỉnh Điện Biên 2
- 34 Tỉnh Lai Châu 1