Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn Và dịch vụ Danang Expats 206 Huỳnh Ngọc Huệ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401513520Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bena 44A Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401495367Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH GCL Certification Việt Nam (NTNN) Tầng 21, Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318931265Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển sản xuất thương mại dịch vụ Vixleap 60/12 Thích Bửu Đăng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318928865Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Madelynx 217/70/15 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318925261Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Kiểm Định Dầu Khí Việt Nam 149 đường số 19, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318916595Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển dịch vụ VN Số G10, đường D3, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318905240Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Haowei (Việt Nam) 169/6D Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318895401Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Môi Trường Việt Đô 204/9/32 Đường 11, Khu phố 24, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318893901Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giải Pháp Năng Lượng Sáng Tạo P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318887707Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Mekong Dragon 152 Võ Văn Kiệt, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318883893Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2