Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Diệt Mối Sinh Học Thăng Long Số 9 ngõ 2 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110138057Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại, Dịch vụ, Công Nghệ & Dịch Thuật Đại Việt Số 30B, Ngõ 207/103/3, Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110135867Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Helifine Số 23, ngách 505/25, Đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110134736Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn Luật Sở Hữu Trí Tuệ Winco Số 20 ngách 1/48 ngõ 1, phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110129655Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Kim Hoàng Thịnh Số 40 ngõ 233 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110128330Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ phát triển Thịnh Vượng Việt Nam Tầng 2, Tòa nhà 381 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110123406Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Dịch Thuật Ngọc Khánh Số 12, ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110109264Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Quy Hoạch nông nghiệp, Nông Thôn Bắc Nam Số 28, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110104072Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Red River Translation Tầng 16, Tòa nhà Daeha Business Center, Số 360 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110101152Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch Thuật Và Phiên Dịch Chuyên Nghiệp Hà Thành P501 Tầng 5, số 185 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110098904Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2