Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Atlđ Và Công Nghệ Môi Trường Sống Xanh Số 2 ngõ 54 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108493745Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và Giáo Dục Quốc Tế A&A Số nhà 22A, ngõ 75, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108488858Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Tài Nguyên Và Môi Trường Thái Dương Số nhà 59, ngõ 5, xóm Lẻ, Đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108484444Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần KiểM SoáT Côn TrùNG Miền Bắc Số 20, dãy TT21 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108474037Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Khuyến Nông Và Môi Trường nông nghiệp Số nhà 10, Ngõ 84, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108472618Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Giang San B2, Lô 17 khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108470265Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Tư Vấn phát triển nông nghiệp – Nông Thôn Thịnh Phát Số 1, ngõ 100, đường Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108449376Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Radtech Việt Nam 2-LK3 Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108445886Đang hoạt động
-
2018
Công ty CP Môi Trường Và Công Nghệ Whidol Số nhà 165B, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439882Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Môi Trường xây dựng Asia Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108439868Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2