Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần Giải Pháp Sự Kiện Số Motion X Số 141A Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108398347Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Công Nghệ Hoàng Minh Gia Lô 11 - LK6 khu đấu giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108393324Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần JTK Quốc Tế Số 05 đường Đặng Thúc Hứa, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 0108388525Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Giải Pháp công nghiệp 4tek Số 77/2, ngõ 192 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108385926Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch Thuật Và thương mại 3 Nhất xóm 7, thôn Yên Nội, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108379760Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Quan Trắc Và Môi Trường Toàn Nguyễn Số 106, P2B, Ngõ 85 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108374096Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch Thuật Minh Phúc Tổ dân phố Vị Dương, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0108367412Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Định Giá True Value Số nhà 7, Tập thể Viện nghiên cứu Cơ khí, ngõ 9 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108365013Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Công Nghệ nông nghiệp Và công nghiệp Số 3C Phố Thi Sách, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108364919Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Tư Vấn Định Giá Hà Nội Số 18 ngõ 84 đường Lĩnh Nam, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108360777Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thiết Bị Địa kỹ thuật Tầng 3, Số 11 ngõ 59 phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108349124Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2