Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Tư Vấn Quốc Dân Số 270 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106246204Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Môi Trường Hồng Hà Số 6A, ngõ 6, phố Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106245465Đang hoạt động
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu An Quý Số 7 hẻm 24/37 ngõ Thổ Quan, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106223172Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Du Lịch Và xây dựng Việt Hoa Số 152, ngõ 32 phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106219585Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Chứng Nhận Vqa Số 21, ngõ 97, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106214379Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Công Nghệ Sinh Học nông nghiệp Ngọc Hà Tổ dân phố Phúc Lý, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106209361Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại T&Đ Số nhà 114, khu tập thể vật tư thủy lợi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106208199Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Dịch Thuật Và thương mại Kinh Đô Số 358 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106207501Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Dịch Thuật Và Giáo Dục Chuyên Nghiệp World Link Tầng 5, Số 51 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106206917Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Khoáng Sản Và xây dựng Capital Land Việt Nam Số 15 nghách 2 ngõ 54 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106194919Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Dịch Thuật Và Đào Tạo Ngoại Ngữ Hena Số 2, ngõ 36/10, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106191509Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2