Doanh nghiệp ngành Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 7490 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.319 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Dịch Thuật Quốc Tế Hải Phòng Số 7A Trần Bình Trọng, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201119686Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Công Nghệ Môi Trường Tđa Số 83B Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201107440Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Tự Động Hoá Hecico Số 41/143 Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201047840Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Môi Trường O2 Số 47 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200968165Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư CM Số 6/5/348 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200966545Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Tư Vấn Dự Án & Môi Trường Bền Vững Tầng 9 tòa nhà Thư viện thành phố, số 213 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200874703Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Kiểm Định Khảo Sát xây dựng Việt Á Số 27/49 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200687044Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Phateco Số 5A/613 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200686280Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Công Nghệ Xanh Venice 06-06 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200644989Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Tư Vấn - Dịch Thuật Quốc Tế Itc Số 41 Trần Phú, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200625739Đang hoạt động
-
2004
Công Ty TNHH Dịch Thuật Thăng Long Số 19/19 Tiên Dung, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200607592Tạm ngừng hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Dịch Thuật Hải Phòng Số 48 Trần Phú, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200414135Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.293
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 1.124
- 3 Thành phố Hải Phòng 106
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 77
- 5 Tỉnh Đồng Nai 76
- 6 Thành phố Đà Nẵng 72
- 7 Thành phố Cần Thơ 71
- 8 Tỉnh Quảng Trị 47
- 9 Tỉnh Khánh Hòa 44
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 42
- 11 Tỉnh Ninh Bình 36
- 12 Tỉnh Nghệ An 35
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 31
- 14 Tỉnh Thanh Hóa 31
- 15 Tỉnh Gia Lai 30
- 16 Tỉnh Hưng Yên 30
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 26
- 18 Thành phố Huế 24
- 19 Tỉnh An Giang 24
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 21
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 12
- 23 Tỉnh Phú Thọ 10
- 24 Tỉnh Lào Cai 8
- 25 Tỉnh Cà Mau 6
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 4
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Sơn La 3
- 31 Tỉnh Điện Biên 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2