Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các cơ sở thể thao
Mã ngành 9311 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 875 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Gia Huy Sport Số 6, ngách 133/26 Thuận Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111375646Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Cong Fitness One Số 424 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111354540Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH NMD Sports Số 1 Ngách 8 Ngõ 80 phố Châu Đài, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111341213Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Albatross Company Số 23, Ngõ 50, Đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111336968Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty cổ phần Fitpartner Số 29, ngách 24/3, ngõ 295 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111333036Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Pool Arena Tầng KT, Tòa HH01 Chung cư New Horizon, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111329463Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Câu Lạc Bộ Bi-A Kela Signature Số 389 Đường Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111240286Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Nexus Sports Complex Số 28C ngõ 36 Phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111239925Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Bách Khoa NCT Số 18 Phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137352Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Đường Đua Số 28, ngõ 46, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134217Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lumine Pearl Tầng 1, 2 và 3 số 28 ngõ 46 Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111126569Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các cơ sở thể thao làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 220
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 202
- 3 Thành phố Đà Nẵng 51
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 42
- 5 Tỉnh Phú Thọ 32
- 6 Tỉnh Khánh Hòa 25
- 7 Tỉnh Quảng Trị 25
- 8 Tỉnh Đồng Nai 20
- 9 Tỉnh Hưng Yên 20
- 10 Tỉnh Ninh Bình 20
- 11 Tỉnh Nghệ An 19
- 12 Thành phố Hải Phòng 18
- 13 Tỉnh Bắc Ninh 18
- 14 Thành phố Cần Thơ 16
- 15 Tỉnh An Giang 16
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 15
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 18 Thành phố Huế 10
- 19 Tỉnh Gia Lai 10
- 20 Tỉnh Lào Cai 10
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 9
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 9
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 9
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 25 Tỉnh Đắk Lắk 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 7
- 27 Tỉnh Cà Mau 6
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1