Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các cơ sở thể thao
Mã ngành 9311 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 875 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty CP Golf Award Việt Nam Tầng 11 khối A, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108977785Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và đầu tư Duy Nhất Tầng M tòa tháp Ngôi Sao, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108790554Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và Đào Tạo 147 Tầng 6, Tòa MD Complex (sàn VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108748175Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thể Thao Giải Trí Vina Yoga Tầng 3, số 6A, ngõ 218 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108727150Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Du Thuyền - Sân Golf FLC Biscom Tòa nhà FLC Landmark, ngõ 5 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108725989Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Fit Max Việt Nam Nhà 1B1, ngõ 243 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108719174Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Viễn Thông Và Công Nghệ Cao Ngọc Long Số nhà 70, Thôn 3, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108715349Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH GS Sports Tầng 6 Toà nhà Sky Park Residence, Số 3 Đường Tôn Thất Thuyế, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108697001Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Giải Trí Ides BTM4, đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108648452Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần Đào Tạo Bảo An Football Số 37, Phố Lò Sũ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội 0108635781Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các cơ sở thể thao làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 220
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 202
- 3 Thành phố Đà Nẵng 51
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 42
- 5 Tỉnh Phú Thọ 32
- 6 Tỉnh Khánh Hòa 25
- 7 Tỉnh Quảng Trị 25
- 8 Tỉnh Đồng Nai 20
- 9 Tỉnh Hưng Yên 20
- 10 Tỉnh Ninh Bình 20
- 11 Tỉnh Nghệ An 19
- 12 Thành phố Hải Phòng 18
- 13 Tỉnh Bắc Ninh 18
- 14 Thành phố Cần Thơ 16
- 15 Tỉnh An Giang 16
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 15
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 18 Thành phố Huế 10
- 19 Tỉnh Gia Lai 10
- 20 Tỉnh Lào Cai 10
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 9
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 9
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 9
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 8
- 25 Tỉnh Đắk Lắk 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 7
- 27 Tỉnh Cà Mau 6
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1
- 33 Tỉnh Điện Biên 1
- 34 Tỉnh Lai Châu 1