Doanh nghiệp ngành Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Mã ngành 8620 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.471 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Dvyt Khánh Diệp Lô 3, số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134288Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Nha Khoa Hải Yến Số 9 Ngõ Nhà Tràng, Thôn An Hiền, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111133118Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Helia Holding Số 280 Hoàng Văn Thái, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111132594Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nha Khoa Á Âu Smile Số 46, phố Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111128975Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Nha Khoa Paris Tầng 1 + Tầng 2, số 12 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111123127Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Y Tế Medibone Tầng 9, số 154 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111122042Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ Y Tế Hướng Dương Hà Nội Lô C9/100 đường tỉnh lộ 312, Thôn 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111121634Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Y Tế Anh Minh Tầng 1, số 180 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111121592Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Smilecraft Việt Nam C02 dự án The Terra Hào Nam, Số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111120366Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Clinexa Việt Nam Số 454 phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119547Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Y Học Vạn Phúc Nhà số 14TT11B khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111119307Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.709
- 2 Thành phố Hà Nội 939
- 3 Tỉnh Đồng Nai 265
- 4 Thành phố Cần Thơ 188
- 5 Thành phố Hải Phòng 188
- 6 Thành phố Đà Nẵng 181
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 177
- 8 Tỉnh Ninh Bình 144
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 135
- 10 Tỉnh An Giang 119
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 116
- 12 Tỉnh Nghệ An 112
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 104
- 14 Tỉnh Hưng Yên 96
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 90
- 16 Tỉnh Phú Thọ 89
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 18 Tỉnh Gia Lai 83
- 19 Tỉnh Cà Mau 79
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 78
- 21 Tỉnh Tây Ninh 74
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 61
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 59
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 44
- 25 Thành phố Huế 42
- 26 Tỉnh Quảng Trị 42
- 27 Tỉnh Lào Cai 39
- 28 Tỉnh Quảng Ngãi 39
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 33
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 24
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 8
- 33 Tỉnh Sơn La 8
- 34 Tỉnh Lai Châu 3