Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Mã ngành 5229 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.814 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Chi nhánh Long An - Công ty TNHH Happy House Plastic 327Đ/6 , Khu Vực 4, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0318738688-001Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Vietimex Thửa đất số 16, tờ bản đồ số 21, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0317062855-003Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh Long An - Công ty cổ phần Thảo Nguyên Logistics Số nhà 471 Ấp Long Hưng, Xã Long Hựu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0316927143-002Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Cường Phúc LC Tổ dân phố Bình Lục, Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200964963Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Xăng Dầu Cầu Đất - Chi nhánh Long An Ấp Gò Nôi, Xã Nhơn Hòa Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0313759860-007Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Phát Lộc Phát 868 Km 14+096 Quốc lộ 1A, khối Hoàng Thượng, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944343Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tân Thanh Tấn 4/2 ngõ 483 Bà Triệu, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900944128Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xuất nhập khẩu Và vận tải Quang Dương Số 26, Đường Bông Lau 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900942025Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Đậu Đậu Số 23/237 đường Lê Lợi, khối 6, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900938170Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Logistics Và xuất nhập khẩu Lộc Thành Số 20, đường Hoàng Quốc Việt 1, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900936310Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Khai Hải LS Số nhà 1 dãy B3 KTT nhà máy xi măng, khối Tân Lập, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4900935490Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 5.473
- 2 Thành phố Hà Nội 2.435
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.315
- 4 Thành phố Đà Nẵng 397
- 5 Tỉnh Đồng Nai 276
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 235
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 194
- 8 Tỉnh Khánh Hòa 133
- 9 Tỉnh Lạng Sơn 133
- 10 Tỉnh Gia Lai 109
- 11 Thành phố Cần Thơ 106
- 12 Tỉnh Ninh Bình 99
- 13 Tỉnh Hưng Yên 87
- 14 Tỉnh Nghệ An 82
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 76
- 16 Tỉnh Phú Thọ 70
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 18 Tỉnh Tây Ninh 67
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 57
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 54
- 21 Tỉnh Quảng Trị 53
- 22 Tỉnh An Giang 52
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 47
- 24 Thành phố Huế 31
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 27
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 27
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 25
- 28 Tỉnh Lào Cai 18
- 29 Tỉnh Cà Mau 16
- 30 Tỉnh Cao Bằng 15
- 31 Tỉnh Sơn La 13
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 12
- 33 Tỉnh Lai Châu 4
- 34 Tỉnh Điện Biên 3