Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Mã ngành 5229 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.814 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại & Xuất nhập khẩu Toàn Cầu TCM Số 12/534 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202155990Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tiếp Vận Thời Đại Mới LK06-03 Pruksa Town, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202155285Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và vận tải Trường Hải Tổ dân phố Thủy Sơn 3, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202155260Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Vận tải Quốc Tế Thuận Thành Số 12/112/84 đường Đại Học Dân Lập, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202154838Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Logistics Quốc Tế V&D Số 46 ngõ 231A Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202154309Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Logistics Quốc Tế V&T Phòng 601A, tòa nhà TM Building, Số 08, Lô 28A Đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202153880Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Timing - Chain Quốc Tế Số 4 đường 45, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0202153785Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Hồng Tuân Số 1A/74/50/286 đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202153640Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Biển Thái Bình Dương Số 28/85 Thành Tô, TDP 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202153601Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu Hải Thuận Phát Số 6/57 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202153577Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Logistics Hồng Phúc HT Số 32/8/56 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202153369Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 5.473
- 2 Thành phố Hà Nội 2.435
- 3 Thành phố Hải Phòng 1.315
- 4 Thành phố Đà Nẵng 397
- 5 Tỉnh Đồng Nai 276
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 235
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 194
- 8 Tỉnh Khánh Hòa 133
- 9 Tỉnh Lạng Sơn 133
- 10 Tỉnh Gia Lai 109
- 11 Thành phố Cần Thơ 106
- 12 Tỉnh Ninh Bình 99
- 13 Tỉnh Hưng Yên 87
- 14 Tỉnh Nghệ An 82
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 76
- 16 Tỉnh Phú Thọ 70
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 18 Tỉnh Tây Ninh 67
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 57
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 54
- 21 Tỉnh Quảng Trị 53
- 22 Tỉnh An Giang 52
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 47
- 24 Thành phố Huế 31
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 27
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 27
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 25
- 28 Tỉnh Lào Cai 18
- 29 Tỉnh Cà Mau 16
- 30 Tỉnh Cao Bằng 15
- 31 Tỉnh Sơn La 13
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 12
- 33 Tỉnh Lai Châu 4
- 34 Tỉnh Điện Biên 3