Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Trung Hiếu Khu Bình Công II, Xã Bình Liêu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702062341Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại XNK & Đầu tư Nuôi Trồng Thủy Sản HMC Việt Nam Số 32, ngõ 348/5 - Tràng Lộ, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702060087Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và XNK Nam Phát Thôn Quảng Hợp, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702056845Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Thùy Anh Vũ Số nhà 65, ngõ 116 đường Trần Quốc Tảng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702055062Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Cường Thành Tổ 5, Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702055023Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ 518 Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh 5702046928Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH XNK Dịch vụ & Thương mại Đoàn Gia Móng Cái Số 510 Đường Hùng Vương, khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702039511Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Tổng Hợp Tài Phát Thôn 3, Xã Đường Hoa, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh 5702037338Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thịnh Vượng Chợ Vàng Danh, đường Nguyễn Văn Cừ, tổ 6, khu 4, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702012943Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH XNK Quốc Tế Thành Long Thôn Cửa Khẩu, Xã Hoành Mô, Huyện Bình Liêu, Tỉnh Quảng Ninh 5702012291Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9