Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu Mới XG Việt Nam Số 1836 Phạm Văn Đồng, TDP Nguyễn Huệ, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202351191Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Khánh Hoàng Global Logistics Số 11, Ngõ 4, Đường 351, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202337013Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Logistics & Thương mại Quốc Tế DP Số 20 Đoạn Xá, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202333876Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Giám Sát Tài Phát Số 6, tổ dân phố 2, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202329407Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Logistics Hoàng Dương Số 30/120 Đường Trần Huy Liệu, Tổ Lê Duẩn 2, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202323691Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoàng Anh Global Service Tổ dân phố 8 Thiểm Khê, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202323927Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Du Lịch Và dịch vụ Hoa Tháng Năm Thôn Chùa Trà Sơn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202301835Đang hoạt động
-
2024
Chi nhánh công ty TNHH Dinhgo.PC Vincom + KĐT Nguyễn Trãi 1, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam 2400932201-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Mai Phương Global Số 83 Phố Trung Lăng, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202221957Đang hoạt động
-
2024
Chi nhánh Tiên Lãng - Công ty TNHH Thương mại Quảng Thành Thửa đất số 861-862-863-864, tờ bản đồ số 23 Thôn Cẩm Khê, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200659992-001Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh Hải Phòng - Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ K2H Số nhà 56, Phố Lê Nghĩa, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam 0108815470-003Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9