Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Lam Hà SG 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316923942Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất thương mại Hồng Phúc 332/131A7 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316922554Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
DNTN Quản Lý Và Thanh Lý Tài Sản Hưng Việt 1073/63B đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316900247Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ xuất nhập khẩu Nông Sản TDT Tầng 9, Tòa Nhà K&M, Số 33 Ung Văn Khiêm, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316896618Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Infoplex Tầng 18, Rox Tower,180 -192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316894882Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quang Ngọc Minh 2 Đường 42, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316884066Đang hoạt động
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ sản xuất Linh Chi 46 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316848237Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Global Số 6 Đường số 11A, khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316837161Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Camila Cosmetics 26 Đường số 33, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316818296Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Quốc Tế Công Nghệ Trí Tuệ GVN Số 6 Nguyễn Thị Búp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316790890Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9