Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty cổ phần Thẩm Định Giá PSD Số 226-C5, Tổ 44, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108679644Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư & Thương mại Baomy Số nhà 40/ngõ 1 xóm Chùa, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108675752Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Phát triển Vintech Ventures Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108674237Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần dịch vụ Truyền Thông STD Media Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108662961Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Nội Thất Gia Hưng Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108662746Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Hocotech Việt Nam Số 19, ngõ 342 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108661319Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Kinh Doanh Và dịch vụ thương mại Toàn Phát Số 47 đường Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108661291Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Levino Việt Nam Tầng 4, tòa nhà Vimeco, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108658267Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và phát triển dịch vụ xuất nhập khẩu Phát Nga Cụm Công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108656703Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Nhật Tân Tầng 5, Số 4, Phố Huế, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108655146Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Quốc Tế DTL Số 1, Ngách 58/41, ngõ 41, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108646945Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9