Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.160 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Shimadzu Việt Nam Tầng 10, Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109700024Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Hi-Tech I&E Việt Nam LK1-N03, Lô LK-76, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109684407Đang hoạt động
-
2021
CôNG TY TNHH SANKO RECYCLE NETWORK Tầng 9, Tòa nhà APEX Building, Số 121 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109651680Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Aq BT5.01, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109565752Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
CôNG TY TNHH ICOM CHâU á Phòng 117, tầng 17, Tòa nhà VIT Tower, số 519 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109490987Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Green World Group Số 15, Ngõ 199 Đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109479623Đang hoạt động
-
2020
CôNG TY TNHH QUốC Tế áT TI VO Tầng 3, tòa nhà HQ, số 193C3 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109458239Đang hoạt động
-
2020
CôNG TY TNHH RCE-VINA Tầng 4 Tòa nhà The Sun, đường Mễ Trì, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109416140Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Fastech Asia Tầng 3-4, Tòa nhà BMM, Km2, Đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108617038Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ THP Biệt thự 32 – 16B6 Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108616764Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Bca Hà Nội Tầng 2 - Kios 17, Chung cư cao tầng TSG Lotus Sài Đồng, Số 190 phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105496466Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.867
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 542
- 3 Thành phố Hải Phòng 482
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 290
- 5 Tỉnh Lạng Sơn 161
- 6 Tỉnh Quảng Ninh 154
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 142
- 8 Tỉnh Hưng Yên 120
- 9 Tỉnh An Giang 119
- 10 Tỉnh Ninh Bình 119
- 11 Tỉnh Phú Thọ 100
- 12 Tỉnh Cao Bằng 93
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 93
- 14 Tỉnh Nghệ An 93
- 15 Thành phố Cần Thơ 71
- 16 Tỉnh Tuyên Quang 71
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 18 Tỉnh Đồng Nai 62
- 19 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 61
- 21 Thành phố Đà Nẵng 58
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 54
- 23 Tỉnh Lào Cai 45
- 24 Tỉnh Gia Lai 41
- 25 Tỉnh Tây Ninh 29
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 28
- 27 Tỉnh Sơn La 26
- 28 Tỉnh Cà Mau 22
- 29 Tỉnh Quảng Trị 20
- 30 Thành phố Huế 18
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 15
- 32 Tỉnh Điện Biên 10
- 33 Tỉnh Lai Châu 10
- 34 Tỉnh Quảng Ngãi 9