Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Mã ngành 9633 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 111 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thanh Tâm MK Tổ 1, Khu Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702125217Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vinh Huy 233B Hùng Vương, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701969754Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn 1 TV Phát triển Văn Hóa Núi Liền Núi Số nhà 145A, đường Lý Tự Trọng, tổ 20, Phường Minh Khai, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang 5100499889Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chuyên Áo Cưới Cao Cấp Đình Anh Số nhà 95, phố Kim Đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng 4800941451Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Phun Phủ Nhiệt Thảo Nguyên Số nhà 10, Tổ 2, Xóm Cường, Xã Tân Cương, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601167610Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tiến Hồng Số 89 Phan Bội Châu, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500667134Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Bảo Trang TVT 124 Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 4300908350Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Thùy Quyên Thôn Làng Lùng, Xã Sơn Giang, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi 4300893136Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH An Nhiên Wedding & Event Thôn Phú Ân Nam 4, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201936438Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Tiệm Cưới Mây 116 - 118 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Bồng Sơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101620737Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 26
- 2 Thành phố Hà Nội 16
- 3 Tỉnh Hưng Yên 8
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 7
- 5 Thành phố Cần Thơ 6
- 6 Thành phố Đà Nẵng 5
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 5
- 8 Tỉnh Vĩnh Long 5
- 9 Tỉnh Đồng Nai 4
- 10 Tỉnh Phú Thọ 3
- 11 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 12 Thành phố Hải Phòng 2
- 13 Thành phố Huế 2
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 2
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 2
- 16 Tỉnh Tây Ninh 2
- 17 Tỉnh An Giang 1
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 1
- 19 Tỉnh Cao Bằng 1
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 21 Tỉnh Gia Lai 1
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 1
- 23 Tỉnh Lào Cai 1
- 24 Tỉnh Nghệ An 1
- 25 Tỉnh Ninh Bình 1
- 26 Tỉnh Quảng Trị 1
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 1
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 1