Doanh nghiệp ngành Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Mã ngành 9633 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 111 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đan Hương 483 Đỗ Xuân Hợp,, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316661736Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Wedding Kami Anna 328A Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315410391Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hana One 12 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0315254417Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty cổ phần Thành Đại PMH Số 215 phố Hải Triều, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202105372Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tổ Chức Sự Kiện Và Giải Trí Thiên Mã Thôn Đoài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội 0111096547Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Blossom Collective Tầng 9, số 21 Hàn Thuyên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110994153Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Truyền Thông Và Sự Kiện Thanh Hoa Số 18/69 Đường Trung Mầu, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110621666Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Á Đông Media Số 11, ngõ 85 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109951229Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Happy Family Toàn Cầu Tầng 4, toà 2B Vinata 289A đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109897807Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Hợp Tác Và đầu tư Quốc Tế Công Phạm Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109866196Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Hà Nội Family Tầng 2, tòa nhà Vimeco Lô E9, Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108678993Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 26
- 2 Thành phố Hà Nội 16
- 3 Tỉnh Hưng Yên 8
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 7
- 5 Thành phố Cần Thơ 6
- 6 Thành phố Đà Nẵng 5
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 5
- 8 Tỉnh Vĩnh Long 5
- 9 Tỉnh Đồng Nai 4
- 10 Tỉnh Phú Thọ 3
- 11 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 12 Thành phố Hải Phòng 2
- 13 Thành phố Huế 2
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 2
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 2
- 16 Tỉnh Tây Ninh 2
- 17 Tỉnh An Giang 1
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 1
- 19 Tỉnh Cao Bằng 1
- 20 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 21 Tỉnh Gia Lai 1
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 1
- 23 Tỉnh Lào Cai 1
- 24 Tỉnh Nghệ An 1
- 25 Tỉnh Ninh Bình 1
- 26 Tỉnh Quảng Trị 1
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 1
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 1