Doanh nghiệp ngành Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Mã ngành 7110 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 31.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Và xây dựng TL26 Tổ dân phố 1, Phường Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam 5500680793Đang hoạt động
- 2026 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Dkhome Thửa đất số 231, tờ bản đồ số 16, Ấp 5, Xã Nhựt Tảo, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102123725Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH ĐT XD An Gia Phúc 182 tổ 8, ấp Phước Thuận, Xã Mỹ Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102123330Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn thương mại xây dựng Hữu Duyên Thửa đất số 756, tờ bản đồ số 4, khu phố Nhơn Hậu 1, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102123080Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH TVXD Vàm Cỏ 09 Đường Trương Định, Ấp Bàu Sậy, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102117182Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trần Đắc ĐT 818, Ấp 3, Xã Thủ Thừa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102115259Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng An Hưng Thịnh Số 102, Ấp An Hưng, Xã An Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102109470Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thiết Kế - Xây dựng Cosmo Thửa đất số 426, Tờ bản đồ số 9, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102044336Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Hưng Hiệp Phát Số 03, Đường D4, Khu phố 03, Phường Kiến Tường, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1102039801Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế & Đo Đạc Hải Sơn thửa 383, tờ bản đồ số 46, ấp Thanh Hòa, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101991704-001Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Nguyên Phước Bình Hòa Đường tỉnh 816, ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 1101977107Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.434
- 2 Thành phố Hà Nội 6.417
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.762
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 1.140
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.083
- 6 Tỉnh Gia Lai 927
- 7 Tỉnh Nghệ An 909
- 8 Thành phố Hải Phòng 874
- 9 Tỉnh An Giang 806
- 10 Tỉnh Ninh Bình 762
- 11 Thành phố Cần Thơ 731
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 711
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 708
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 704
- 15 Tỉnh Hưng Yên 664
- 16 Tỉnh Quảng Trị 651
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 625
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 573
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 558
- 20 Tỉnh Phú Thọ 462
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 461
- 22 Tỉnh Cà Mau 420
- 23 Thành phố Huế 404
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 325
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 287
- 26 Tỉnh Lào Cai 272
- 27 Tỉnh Điện Biên 219
- 28 Tỉnh Sơn La 202
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 198
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 168
- 31 Tỉnh Tây Ninh 166
- 32 Tỉnh Cao Bằng 160
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 137
- 34 Tỉnh Lai Châu 133