Doanh nghiệp ngành Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Mã ngành 7110 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 31.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Và Tư Vấn xây dựng Tuấn Minh Số nhà 09, Ngõ 283, Đường Lê Đức Thọ, Tổ 14 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500580830Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Trung An Sơn La Số nhà 95, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 9, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500579842Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng Đại Thành Tây Bắc Số nhà 64, Đường Điện Biên, Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500579560Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Minh Phát Tây Bắc Số nhà 99, Đường Bản Buổn, Tổ 2, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam. 5500579553Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Tư vấn tài Nguyên Và Môi Trường Sơn La Số 18, công viên 26/10, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500579320Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đoàn Gia Sơn La Số nhà 01, Ngách 04, Ngõ 283, Đường Lê Đức Thọ, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500576111Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Tư Vấn Năng Lượng Sơn La Số nhà 07, ngách 06, ngõ 396, đường Lê Đức Thọ, tổ 14, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500575245Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Phúc Sơn Mộc Châu Số nhà 257, Đường Trần Huy Liệu, Tiểu khu 10, Phường Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam. 5500574805Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Kiến Trúc Và xây dựng Kiến Tây Bắc Tổ dân phố 3/2, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500572653Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thiết Kế Xây Lắp Điện Nước Sơn La Bản Tân Lập, Xã Chiềng Sung, Sơn La, Việt Nam. 5500572519Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư Châu Long Tây Bắc Số nhà 43, Đường Chu Văn An, Tổ 2 Quyết Tâm, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500572237Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.434
- 2 Thành phố Hà Nội 6.417
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.762
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 1.140
- 5 Tỉnh Đồng Nai 1.083
- 6 Tỉnh Gia Lai 927
- 7 Tỉnh Nghệ An 909
- 8 Thành phố Hải Phòng 874
- 9 Tỉnh An Giang 806
- 10 Tỉnh Ninh Bình 762
- 11 Thành phố Cần Thơ 731
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 711
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 708
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 704
- 15 Tỉnh Hưng Yên 664
- 16 Tỉnh Quảng Trị 651
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 625
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 573
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 558
- 20 Tỉnh Phú Thọ 462
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 461
- 22 Tỉnh Cà Mau 420
- 23 Thành phố Huế 404
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 325
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 287
- 26 Tỉnh Lào Cai 272
- 27 Tỉnh Điện Biên 219
- 28 Tỉnh Sơn La 202
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 198
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 168
- 31 Tỉnh Tây Ninh 166
- 32 Tỉnh Cao Bằng 160
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 137
- 34 Tỉnh Lai Châu 133