Doanh nghiệp ngành Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Mã ngành 7410 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.542 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH M&E Akebono 43/7 Đường 27, Khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316577467Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại W&W 24 Huỳnh Khương An, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316575653Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thiết Kế Nội Thất HT Số 591 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316572853Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Nội Thất Wow Concept LP-03.OT.16 tòa nhà Landmark Plus, Vinhomes Central Park, 72, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316571352Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư thương mại An Bình Dương Số 1769/55 Quốc lộ 1A, KP2, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316568134Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Green Art Solutions 86 đường Thạnh Mỹ Lợi, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316567765Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế xây dựng TP Thủ Đức 12/14/6 Đường số 8, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316567564Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Mob Concept 170/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316563665Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Đại Hoàng Kim 54/25A Đồng Đen, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316562975Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thiết Kế Thiên Tân 237/32/58 Hoà Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316560537Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH MTV Khôi Vạn P702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316559605Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động thiết kế chuyên dụng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.867
- 2 Thành phố Hà Nội 1.257
- 3 Thành phố Đà Nẵng 245
- 4 Tỉnh Đồng Nai 110
- 5 Tỉnh Nghệ An 104
- 6 Thành phố Hải Phòng 96
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 88
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 80
- 9 Thành phố Cần Thơ 78
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 71
- 11 Tỉnh Ninh Bình 56
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 53
- 13 Tỉnh Hưng Yên 50
- 14 Tỉnh Gia Lai 49
- 15 Tỉnh Phú Thọ 49
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 48
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 36
- 18 Tỉnh An Giang 34
- 19 Tỉnh Quảng Trị 33
- 20 Thành phố Huế 28
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 28
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 20
- 23 Tỉnh Lào Cai 14
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 11
- 25 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 26 Tỉnh Cà Mau 7
- 27 Tỉnh Tây Ninh 7
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1