Doanh nghiệp ngành Hoạt động viễn thông có dây
Mã ngành 6110 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 251 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Viễn Thông Yến Thành Phát Thôn 1 Trại Gần, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110870454Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ Và thương mại DMD Số 28 Dãy Thạch Thảo 1, Khu đô thị Vinhome Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110347903Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Thanh Hoài Số 3, ngõ 110 Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110258717Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Tư Vấn Và đầu tư xây dựng SBV Việt Nam Số 21 ngõ 6 khu B tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110250041Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Viễn Thông Ngân Khánh Số nhà 2A, ngách 48, ngõ 100 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110125812Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty cổ phần Truyền Thông Boss Số 36 ngõ Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109794978Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Asim Group Tầng 8, Tòa nhà số 5 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109725607Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Viễn Thông Nhật Linh số 3 Đường 422A, thôn Ngã Tư, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109436228Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần dịch vụ Và phát triển Công Nghệ Thành Phát Số 22, ngõ 192 đường Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108548602Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Nguyên Tâm Tổ 3, thôn Mạch Lũng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107386469Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Trò Chơi GSP Số 90 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106243926Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động viễn thông có dây làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 43
- 2 Tỉnh Thanh Hóa 22
- 3 Thành phố Hà Nội 21
- 4 Tỉnh Tuyên Quang 12
- 5 Tỉnh Điện Biên 9
- 6 Tỉnh Gia Lai 9
- 7 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 8 Tỉnh Khánh Hòa 9
- 9 Tỉnh Lào Cai 8
- 10 Thành phố Hải Phòng 7
- 11 Tỉnh Đồng Nai 7
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 7
- 13 Tỉnh An Giang 6
- 14 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 15 Tỉnh Lai Châu 5
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 5
- 17 Tỉnh Sơn La 5
- 18 Tỉnh Thái Nguyên 5
- 19 Tỉnh Ninh Bình 4
- 20 Tỉnh Phú Thọ 4
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 4
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 23 Thành phố Cần Thơ 2
- 24 Thành phố Đà Nẵng 2
- 25 Tỉnh Bắc Ninh 2
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 2
- 27 Tỉnh Hưng Yên 2
- 28 Tỉnh Cà Mau 1