Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Giải Trí Danh Phát Số 46 Quán Nam, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201947369Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hưng Thành Nam Số 2 đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201882672Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty cổ phần dịch vụ Thể Thao & Giải Trí Faco Số 10 xóm Trung, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201643392Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty cổ phần thương mại, Dịch vụ Và phát triển Hồng Phúc 2405A Toà G3 Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111098544Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Trực Tuyến Zen Tầng 05 Tòa nhà Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111011511Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DVTH Tân Phát Số 7 và số 9 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111005324Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ H2 Group Số 16 đường Ngô Quyền, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110986917Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thành Tít Billiaads Club Số 25, Ngõ 36, Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110951181Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Mặt Trời Thịnh Vượng 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110921589Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1