Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và Giải Trí Thiên An Số 10, Ngõ 71 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110077492Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Gzone Group Ngách 322/76/18 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110057506Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thăng Long Kart Liền kề 22, Lô 09, Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Khu đất Dịch vụ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110049960Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Giải Trí MSTC Số 8B, ngõ 1 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110037355Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ Hàng Không Quốc Tế Wasaki Thôn Điền Xá, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110026748Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Việt Nam đầu tư 123 (N09 – LK 08), Khu Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110026032Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xiong You Ke Ji Số 357 - 359 Đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110020922Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH PMG Metaverse Tầng 3, tháp A, tòa nhà Sky Tower, Số 88, Phố Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110016387Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và Giải Trí Nụ Cười Số 14 đường Nguyễn Khang, tổ 40, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110013185Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Wild Elf Technology 23.21-BT7, Dự án khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109996861Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1