Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Vân Sơn Phòng 502, Tầng 5, số 362 phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108585308Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH S.A.N Beauty Tầng 5, Số 70, Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0108514642Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần dịch vụ Godgame Tầng 7 tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108492477Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty cổ phần dịch vụ Thể Thao Loyal HN Tầng 2, Tòa nhà D2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0108478994Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Quốc Tế Kim Cương Toàn Cầu Số 150 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108456951Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Đông Bắc Số 886 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108433111Tạm ngừng hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ Diệp Nguyễn Tầng 2, tòa nhà Times Tower, đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107954986Đang hoạt động
- 2017 Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Dịch vụ Phần Mềm Bình Minh Tầng 6, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107718788Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ Phần Mềm Bình Minh Tầng 6, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106803303Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ Phần Mềm Thiên Bình Tầng 6, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106803215Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1