Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ SPC Số 19 Ngõ Vườn Gạch, Đường tỉnh lộ 420, Thôn Thái Bình, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111523622Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Giải Trí TSC Việt Nam Số 19, tầng 2 Tòa nhà Parrkingzone 4, Khu đô thị Vinhome Smart City, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111521671Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Play2escape Số 78 ngõ Khâm Đức, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam 0111514850Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần 2ta Multi Media Entertaiment Số 1 ngõ 1 đường Cầu Sang 1, Thôn Thị Nguyên, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111484437Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh Và Giải Trí 501 VTP 501 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111473925Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Neon Nest Số 18 ngõ 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111452234Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Nexus Số nhà 25, ngách 23, ngõ 532 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111334495Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Giải Trí Nhật Minh HN Đội 5, Thôn Ro, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111267425Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Street Billiards Số 107, Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111111428Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH HM Games Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111104124Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1