Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Phần Mềm Hòa Thái Tầng 6, Tòa nhà Capital Place, 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 2801724858Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Playnest Việt Nam Tầng 4 số 146 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533885Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kimpk Việt Nam Tầng 5, Tòa nhà N01-T3 Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530806Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kiên Pháp Billiard Số 159, đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111527049Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần HVC Games Tầng 1, Tòa nhà Thái Hà, Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111526623Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Du Lịch HM Việt Nam Thôn 7 , Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0111526422Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nextgame Studio Số 16, ngõ 69, tuyến 2, thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111519506Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Enterz Số 24A ngách 51/49 ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111516826Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Big Games Play Tầng 3, Số 132 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111514868Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH CT Epark Playworks Lô TMDV HA11.sp12-59, Khu đô thị Gia Lâm Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111512645Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển Và TMDV Hưng Thịnh Việt Nam Số 259 đường Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111474598Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1