Doanh nghiệp ngành Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 9329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Kid City Số 51/164, hẻm 1, tổ 31, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604054733Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đa Phương Tiện Hội Chợ thương mại Ngọc Oanh Số 76, ấp An Hòa, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604034247Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Đi Lên Số 22/109 và 22/110, đường Phan Trung, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600717637Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Thuyền Thúng Long Vũ Tổ 9, Thôn Thanh Tam, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001307802Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Yên Sơn Trang Thửa đất số 432, Tờ bản đồ 8, Thôn Mỹ Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402333954Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chọn De Đà Nẵng Tầng 1, Sun World Bà Nà Hill, Thôn An Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402302593Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH BK Sportgame 65/5 Đường Phạm Như Xương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402302089Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kaiin VN Tầng 4 Khách sạn Mường Thanh, 115 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402302000Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vui Chơi Giải Trí Phước Long 124 đường Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402282682Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Thế Giới Tuổi Thơ Ngọc Châu 91/2 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401594706Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 498
- 2 Thành phố Hà Nội 164
- 3 Thành phố Cần Thơ 140
- 4 Thành phố Đà Nẵng 114
- 5 Tỉnh Đồng Nai 72
- 6 Tỉnh Cà Mau 70
- 7 Tỉnh Vĩnh Long 70
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 68
- 9 Tỉnh An Giang 66
- 10 Tỉnh Đồng Tháp 55
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 51
- 12 Tỉnh Ninh Bình 42
- 13 Tỉnh Tây Ninh 39
- 14 Tỉnh Gia Lai 34
- 15 Thành phố Hải Phòng 31
- 16 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 26
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 25
- 19 Tỉnh Phú Thọ 25
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 25
- 21 Tỉnh Hưng Yên 22
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 21
- 23 Thành phố Huế 18
- 24 Tỉnh Quảng Trị 17
- 25 Tỉnh Nghệ An 14
- 26 Tỉnh Lào Cai 12
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 7
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 7
- 29 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Lai Châu 1