Doanh nghiệp ngành Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Mã ngành 0810 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần xây dựng Trung Lý Số nhà 037, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300843433Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Hợp Minh Hiên Số nhà 010 đường Đinh Bộ Lĩnh, thôn Hồng Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300677289Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Th Bắc Cường Số 695 đường 4E, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300555315Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hoàng Linh Số nhà 100, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300540333Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thuận Phát Lào Cai Số nhà 030 đường Hàm Nghi, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300500193Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư Vạn Thắng Số nhà 196 phố Soi Tiền, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300494775Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên An Hưng Lào Cai SN 04, đường Điện Biên Phủ, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300491502Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Quang Linh Lào Cai Số nhà 022, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300465421Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần vật liệu xây dựng Hà Lào Thôn tòng chú 1, xã Cốc San, Xã Cốc San, Lào Cai, Việt Nam. 5300435360Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty CP đá xây dựng Cốc San Thôn Tòng Chú I, xã Cốc San, Xã Cốc San (hết hiệu lực), Lào Cai, Việt Nam. 5300332975Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Tỉnh Nghệ An 420
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 396
- 3 Tỉnh Thanh Hóa 347
- 4 Thành phố Hà Nội 343
- 5 Tỉnh Lâm Đồng 340
- 6 Tỉnh Gia Lai 274
- 7 Tỉnh Ninh Bình 263
- 8 Tỉnh Khánh Hòa 253
- 9 Thành phố Hải Phòng 248
- 10 Thành phố Đà Nẵng 220
- 11 Tỉnh Đồng Nai 215
- 12 Tỉnh Quảng Trị 213
- 13 Tỉnh Quảng Ngãi 205
- 14 Tỉnh Lào Cai 199
- 15 Tỉnh Bắc Ninh 181
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 176
- 17 Tỉnh Hà Tĩnh 127
- 18 Tỉnh Quảng Ninh 116
- 19 Tỉnh Tuyên Quang 111
- 20 Tỉnh Phú Thọ 91
- 21 Thành phố Huế 88
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 87
- 23 Tỉnh An Giang 82
- 24 Tỉnh Cao Bằng 63
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 61
- 26 Tỉnh Sơn La 45
- 27 Tỉnh Hưng Yên 36
- 28 Thành phố Cần Thơ 35
- 29 Tỉnh Điện Biên 32
- 30 Tỉnh Lai Châu 32
- 31 Tỉnh Tây Ninh 17
- 32 Tỉnh Đồng Tháp 10
- 33 Tỉnh Cà Mau 4
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 1