Doanh nghiệp ngành Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Mã ngành 5210 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.062 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty cổ phần dịch vụ Hanaco Số 16 ngõ 85 phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109549334Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Onebox Express Tòa 2, Số 10 Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109529190Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Tập Đoàn đầu tư Thiên An Tầng 5, số 4 Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109494420Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần dịch vụ vận tải Dầu Khí Bắc Biển Đông Số 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109400415Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư HT Đông Nam Á Tầng 4, K3 CT 2, 536A Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109333920Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Khu công nghiệp Bạch Đa Thôn Bạch Đa, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109278268Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư Hạ Tầng Đô Thị Minh An Số 3, đường Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109244928Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Linh Chi Việt Nam Số 11 ngách 41 ngõ 219 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109188688Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên - Bình Hòa Phương Thôn Lộc Hà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109181072Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Kho Vận Và dịch vụ Nội Bài LK 17-07, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109179098Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Shipper Hàng Không Số 18 ngõ 41 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109162111Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Kho bãi và lưu giữ hàng hóa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 270
- 2 Thành phố Hà Nội 238
- 3 Thành phố Hải Phòng 139
- 4 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 5 Tỉnh Bắc Ninh 42
- 6 Tỉnh Đồng Nai 33
- 7 Tỉnh Hưng Yên 33
- 8 Thành phố Đà Nẵng 27
- 9 Tỉnh Nghệ An 25
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 23
- 11 Tỉnh Lào Cai 18
- 12 Tỉnh Lạng Sơn 17
- 13 Tỉnh Ninh Bình 17
- 14 Thành phố Cần Thơ 15
- 15 Tỉnh Gia Lai 15
- 16 Tỉnh Cao Bằng 14
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 12
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 20 Tỉnh An Giang 10
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Phú Thọ 8
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 25 Tỉnh Quảng Trị 5
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 27 Tỉnh Cà Mau 2
- 28 Tỉnh Sơn La 2
- 29 Thành phố Huế 1
- 30 Tỉnh Lai Châu 1