Doanh nghiệp ngành Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Mã ngành 5210 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.062 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng My Trần Số 7, Tổ dân phố 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108104195Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần Kinh Doanh thương mại Quốc Tế Quang Minh Số 38 Tăng Thiết Giáp, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108074039Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển thương mại Hòa Khánh Phòng 905 Nhà D Khách sạn Thể Thao, số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108056590Đang hoạt động
-
2017
Công ty cổ phần Hateco Logistics Khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108053430Đang hoạt động
-
2017
Công ty CP Kho Kiến Kim Số 342 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107996104Đang hoạt động
- 2017 Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH T&T Tùng Khánh Số 205, ngách 16/773, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107806811Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH S-Grow Việt Nam Tầng 1, số 16 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107715473Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ Anh Việt Thôn Độc Lập, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107617229Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư Công Nghệ Mới Việt Thành Tập thể công ty vật tư vận tải hàng hóa, km 12, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107573973Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư Và Kinh Doanh Kho Bãi Việt Hương Số 31 Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107557280Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH J.I Vina Tầng 6 Lô L1-3 Ngõ 68 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107535738Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Kho bãi và lưu giữ hàng hóa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 270
- 2 Thành phố Hà Nội 238
- 3 Thành phố Hải Phòng 139
- 4 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 5 Tỉnh Bắc Ninh 42
- 6 Tỉnh Đồng Nai 33
- 7 Tỉnh Hưng Yên 33
- 8 Thành phố Đà Nẵng 27
- 9 Tỉnh Nghệ An 25
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 23
- 11 Tỉnh Lào Cai 18
- 12 Tỉnh Lạng Sơn 17
- 13 Tỉnh Ninh Bình 17
- 14 Thành phố Cần Thơ 15
- 15 Tỉnh Gia Lai 15
- 16 Tỉnh Cao Bằng 14
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 12
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 20 Tỉnh An Giang 10
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Phú Thọ 8
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 7
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 25 Tỉnh Quảng Trị 5
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 27 Tỉnh Cà Mau 2
- 28 Tỉnh Sơn La 2
- 29 Thành phố Huế 1
- 30 Tỉnh Lai Châu 1