Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH MTV Tuấn Nguyên Số nhà 52/30 tổ 6, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401278907Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Doanh Nghiệp Sen Vàng Số nhà 183 Đường DT713, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 0317557086Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kỹ thuật xây dựng Quang Phú Số 38, ấp Ngọc Tân, Xã Ngọc Chúc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702283618Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Chi nhánh công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Thành Đạt KG Số 1197 Quốc lộ 80, ấp Phước Hòa, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam 1702274349-001Đang hoạt động
- 2026 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Kỹ thuật Và PCCC Khánh An Thôn Võ Kiện, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202061080Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thang Máy Thiên Nguyên Thôn Võ Kiện, Xã Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202058218Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Gia Nghi Interior Thửa đất số 1798, tờ bản đồ số 11, Thôn Trung 3, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4201961152Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Điện An Thịnh Vina Thôn Lương Thường, Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001333003Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Xây Lắp PCCC Ái Quốc Nhà ông Lê Hồng Phương, thôn Diêm Trì, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326870Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Cơ Khí Vinapoly 801 đường Long Hưng, Tổ 2, Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001322114Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1