Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hóa Phúc Nguyên Thôn Vô Lượng, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801430854Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Công Nghệ Thiết Bị Điện Minh Phát Số nhà 16, Ngõ 97, Đường Yết Kiêu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801429591Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần thương mại XNK Nông Sản Gia Huy Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801411499Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Nguyễn Trường HD Số nhà 28 Đỗ Thiên Thư, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801395920Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thang Máy Thành Đông Số 34 Đặng Quốc Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801389035Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thang Máy Forward Elevator Thôn Lãng Xuyên, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801388264Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ phát triển Phi Nam Số nhà 39A, đường Ỷ Lan, Tổ dân phố số 11, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801384164Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và XD Bảo Hân Lô 33-34 CCN Phú Thứ, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801383925Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần DV&TM Xây dựng S Home Số 45A - 45B đường Yết Kiêu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801375346Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thang Máy Quốc Tế Đại Kim Số 247 đường Yết Kiêu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801374448Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Và kỹ thuật Thang Máy Đại Kim Số 169, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801362026Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Trường An Thôn Tòng Hóa, Xã Hải Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801361858Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1