Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phúc Khang Telecom 13/6 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316264136Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Yến Sào Vietnam Champa 618/28 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316253871Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Quốc Tế Tín Phát 88/3 Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316251070Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Tân Hoàng Minh 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316248180Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Sam Young Engineering Việt Nam Số 02, đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316244972Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Nội Thất Usa 55/9 Đường số 18, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316238094Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Năng Lượng Thông Minh Vina 51, Đường số 2, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316231684Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thang Máy Tâm An 43/16C đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316231035Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thiết Bị Cơ Khí xây dựng Kim Cương 66/27 An Phú Đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316228219Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Thiết Bị Trí Việt 566/33 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316210557Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Door Plus Nguyên Phát Số 7 Đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316133479Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1