Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty cổ phần Tập Đoàn Thang Máy Và Thiết Bị An Bình Tầng 14 tháp B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110228335Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thang Máy Ald Tầng 8, Tòa Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110228007Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Thiết Bị Công Nghệ Và kỹ thuật Số Số 8, Xóm Nghĩa Lợi, Thôn Hương Gia, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110226391Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thang Máy Tâm Phát Số 45 đường Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110217100Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TTB Global Số 10 Ngách 8, Ngõ 37 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110207575Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Thiết Bị Tự Động Toàn Cầu Xóm 7, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110206395Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây Lắp Hợp Thành Số nhà B17X3, ngõ 44/33, Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110202143Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Điện DHD Số 67, dãy phố 2, Thôn Gia Trung 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110201439Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kỹ thuật Và dịch vụ thương mại Minh Châu Số 208 ngõ 35, tổ 6, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110191928Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thang Máy Hà Thành Khu dịch vụ cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110190321Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển Công Nghệ D-One Tech Số 9, ngách 71, ngõ 565 Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110177320Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Fuji Nippon Số nhà 22 Đường Hậu Dưỡng, thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110175475Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1