Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Ath Số 1 ngách 606/83 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109806817Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thang Máy Meta Việt Nam Số nhà 195, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109806648Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thang Máy Và xây dựng TH Số 528 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109787226Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Thang Máy Sông Lam Số 283 Đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109787025Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Hanshin Ces Nhà số 9, ngõ 34 ngách 1, đường Tây Mỗ, TDP Phượng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109784835Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xây Lắp Và kỹ thuật Vintec Việt Nam Khu 10, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam. 0109783944Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Công Nghệ Mới Ktec Số nhà 16, ngõ 30 đường Cầu Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109782122Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xây dựng Phạm Quyền Số 85 Đê Quai, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109781217Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại Thành Thịnh Phát Xóm Đồng Cầu – Thôn 1, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109780407Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển dịch vụ Nguyễn Gia Thôn Hà Đoạn, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109779680Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Zit OF03-11, Tầng 3, Tòa nhà West point W1-W2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109771730Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1