Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Cao Hồng Phúc Số 52, ngõ 152 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109363587Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Toden Số 14, Liền kề 10, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109359799Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Nhật Quang Solar Số nhà 12 ngách 670/96 đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109358026Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Thương MạI Và XuấT NhậP KhẩU Tuệ Lâm Số nhà 21 ngõ 94 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109352514Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Getech Vina Tầng 9 Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109349832Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Thang MáY ThiếT Bị Lamda Tầng 2 Khối A, Toà tháp TV-Tower, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109349800Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thang Máy Và Thiết Bị C&M Việt Nam Số 11 ngách 37 ngõ 112 phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109342555Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thang Máy Gia Long Hà Nội Số 43, Ngõ 210, Đường Ngọc Hồi Khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội 0109311395Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Thiết Bị Công Nghệ PCCC Đại An Phát Số nhà 35 đường Bắc Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109302866Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Xây dựng Công Nghệ Quang Minh LK 16-06 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109215236Đang hoạt động
- 2020 Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1