Doanh nghiệp ngành Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Mã ngành 4329 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.028 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH TM DV Cơ Khí Bảo Quốc Đội 1, Thôn Vĩnh Trung, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201964403Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư - Thương mại Kỷ Nghệ Thăng Long 09 Nguyễn Lương, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201963696Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ - Sản xuất Thiên Tâm 14/14 Tô Vĩnh Diện, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201960060Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhôm Kính Thành Long Phát X288 288 Hương Lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201953095Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thiết Kế Và xây dựng Spidercons 619A Đường Hòn Sưng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201947214Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Ý Phát Căn T02 - Tầng Trệt Chung Cư CT2 VCN Phước Hải, Đường Phước Lộc Thọ, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201946997Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại & Kỹ thuật At Tech Lô 08 Đường số 4, KĐT VCN Phước Long 1, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201946718Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TMDV Xây dựng Trung Hiếu 62 đường 19/5, Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201941572Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Phát triển Công Nghệ Phát An 87/7 Trần Nhật Duật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201926609Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH TM DV Sản xuất Nhôm Kính - Vndoor Lô 8/ ô LK7, Đường số 16, Khu TĐC Mỹ Gia, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201925394Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Tư Vấn Và Giải Pháp Nhà Thông Minh 79 229/102 Nguyễn Khuyến, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201920420Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt hệ thống xây dựng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 698
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 673
- 3 Thành phố Đà Nẵng 223
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 177
- 5 Thành phố Hải Phòng 155
- 6 Tỉnh Ninh Bình 97
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 8 Tỉnh Hưng Yên 88
- 9 Tỉnh Phú Thọ 71
- 10 Tỉnh Nghệ An 70
- 11 Tỉnh Đồng Nai 69
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 59
- 13 Thành phố Cần Thơ 50
- 14 Tỉnh An Giang 48
- 15 Tỉnh Tây Ninh 43
- 16 Tỉnh Gia Lai 40
- 17 Thành phố Huế 38
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 38
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 38
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 36
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 22 Tỉnh Quảng Trị 28
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 26
- 24 Tỉnh Lào Cai 24
- 25 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 26 Tỉnh Cà Mau 19
- 27 Tỉnh Sơn La 16
- 28 Tỉnh Vĩnh Long 16
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 10
- 31 Tỉnh Điện Biên 7
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 33 Tỉnh Cao Bằng 3
- 34 Tỉnh Lai Châu 1