Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Tự Động Hóa Xanh Số 1, ngách 23, ngõ 39, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108895412Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thời Trang Và dịch vụ Hoà Bình Thôn Long Châu Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108895123Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Quốc Tế Đại Hoa Phòng 402, tầng 4, nhà D17/16 Khu đô thị mới Cầu giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108883174Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Truyền Thông sản xuất GT Số 11, ngách 40/23 Phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108882798Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại & Kỹ thuật Thái Bình Km 16 + 500 Quốc lộ 1 A, Cụm 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108877484Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần Công Nghệ TRV Số nhà 7 ngách 86/48 , Đường Nghĩa Lộ , Tổ 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108876716Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây Lắp Cơ Điện Gia Phú Số 19 ngõ 102 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108873899Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Sunew Việt Nam Số 12, ngõ 26, phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108872694Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Công nghiệp Chính Xác Đông Nam P306, Tòa nhà Trung tâm công nghệ, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108855321Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và phát triển Năng Lượng Xanh Số 18, ngách 59/470 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108850147Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1