Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Công nghiệp Lạnh Hùng Phát Số nhà 80, đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108444554Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần dịch vụ kỹ thuật Mitek Việt Nam Liền kề 492 dịch vụ 13 Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108420578Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Toàn Cầu Hwacheon BT1 - C55, lô BT 105, khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108385570Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Vinmanutech Số 82 khu tập thể Kho trung tâm, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108251457Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Điện Tử XN Số 3, ngách 74/8 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108210323Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Nội Thất Hiền My Số 159, Đường 70, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108123670Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần phát triển Công Nghệ VMH Việt Nam Số 107 Thanh Lãm, Tổ dân phố 2, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108101998Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Kỹ thuật công nghiệp Cường Phong Số 113 Đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107976482Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thiết Bị công nghiệp Nguyễn Thắng Số nhà C20, Ngõ 18, Đường Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107882308Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thiết Bị Đo Lường Và công nghiệp 247 Số 5, Ngõ 254, Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107705669Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1