Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH One System Tầng 2, số 71 đường 5, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 2301153204Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tự Động Hóa Anh Châu Lô E4-06, Khu nhà ở để bán và cho thuê Hà Phong, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301149222Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Và Môi Trường Green Global Thôn Đoài, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301148229Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Xây Lắp công nghiệp M&K Kinh Bắc Số 9, ngách 20, ngõ 48, đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301132613Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Woo Lee System Vi Na Lô A3, Khu liền kề Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301126754Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Douglas Việt Nam Số 24 Phố Vũ Đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301111902Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Taemen - Yuki Technology CL2-35, Khu đô thị Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301099733Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Zen Harmony Việt Nam Tầng 3, Lô CC04, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301094982Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị công nghiệp Hanbell Sky Số nhà 390 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301092992Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Hansoung Tech Vina Một phần tầng 5, Toà Nhà Korea Town, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301089083Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1