Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Far Tech 19B Đường 31, Khu phố 89, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317681703Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn Kế Toán Phương Nhi Tầng 6, Tòa nhà 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317584040Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Bse Technology (Việt Nam) Tầng 27, Tháp A tòa nhà Trụ Sở Điều Hành Và Trung Tâm Thương Mại Viettel, số 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317546888Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Phúc Vinh 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317545066Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM & DV Kỹ thuật Công Nghệ SVHB 124/8 Đường Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317533198Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Samkwang Bando Vina 123/2/3 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317530824Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tự Động Hóa Nam Tiến Phát 87 đường Thới An 13, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317521467Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Facasap Lầu 5, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317505426Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ NZ 32/21/11 Hà Thị Khiêm, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317496891Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Cơ Điện Và dịch vụ Cảng Hưng Phát 261 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317494679Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Kỹ ThuậT MTV Phòng 1901 Tầng 19 Tòa nhà Sài Gòn Trade 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317488724Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1