Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty cổ phần thương mại sản xuất Và dịch vụ Tako P7, P13 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102138342Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Và Cơ Điện Việt Nam Số nhà 19, ngõ 71 đường Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102062622Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần kỹ thuật công nghiệp thương mại D.T.H Cụm 5, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102061594Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Vtech Pro Số 34, ngõ An Trạch 1, Phố Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102033526Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Công Nghệ Việt 17A1 Ngõ 51 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101500626Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Máy Lọc Thận Việt Nam Số 8, Ngõ 99/110/85, Phố Định Công Hạ, Tổ 18, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101312051Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần Công Nghệ Số 11, ngõ 156/38 phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101227374Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Ngân Hạnh Lô 09 khu công nghiệp Phú Minh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100701506Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Điện Khang Điền Số 28, Đường Be 129, khu phố Ngọc Lâm 2, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107671Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Milford Investment Số 1828, đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604104462Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Long Thiên Nhất Việt Nam Tổ 1B, đường Đinh Quang Ân, ấp 4, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604055448Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lắp Đặt Thang Máy Bùi Tú số nhà 129, tổ 5, ấp 3, Xã Sông Ray, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604040709Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1