Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Jungyong Vina Số nhà 01 ngách 68/28 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110861523Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Cơ Điện Lạnh Trường Giang Số 2 ngõ 30, đường Lăng Huệ Linh, thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110838309Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Yujin Fluid Hà Nội Lô 2. Cụm Công Nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, đường CN5, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110823239Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Giải Pháp Hiệu Quả Năng Lượng Việt Nam Tầng 6, tòa nhà số 7-TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110790706Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Công Nghệ Mạng Ads Số 78, Ngõ 80, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110776123Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Quản Lý Tích Hợp Hệ Thống Việt Nam Tầng 7, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110723107Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Casa Link 8 Bảo Khánh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110722978Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương MạI DịCH Vụ Và xây dựng Hoàng Gia Anh Số 5, Ngõ 118/2 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110701142Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương MạI DịCH Vụ Đại Thương 123 9/26 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110699824Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Xây Lắp Khánh Ngọc Số 40, ngách 23, ngõ 14, đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110688861Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1