Doanh nghiệp ngành Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Mã ngành 3320 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.284 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Quốc Tế MC Việt Nam Số nhà 2, Dẫy nhà E/H, Ngõ 1 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110045148Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thang Máy Và Thiết Bị Abc Số 34 ngách 295/24 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110036866Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Cơ Khí Đức Thành Xóm 6, thôn Trần Đăng, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110023472Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Phúc 185 Số 3, tổ 3 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110019317Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Amwin Số nhà 3 ngách 2, ngõ 88 Phố Huyện, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110013788Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Máy Móc Và Thiết Bị công nghiệp Vinh Phát Số 24 ngách 345/411, ngõ 12 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110002930Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thecool Việt Nam Số 888 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991687Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tự Động Hóa Hse Số 65 Ngõ 16 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109990789Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Lắp Máy PVT Số 1 ngõ 21 tổ 5 đường Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109987842Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Mes Vision Số 6/1/31 ngõ 253 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109977185Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Tự Động Hoàng Minh Số 14, ngõ 5/10 Tân Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109975318Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 380
- 2 Thành phố Hà Nội 279
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 4 Tỉnh Đồng Nai 80
- 5 Thành phố Hải Phòng 71
- 6 Thành phố Đà Nẵng 53
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 8 Tỉnh Hưng Yên 31
- 9 Tỉnh Ninh Bình 28
- 10 Tỉnh Phú Thọ 25
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 21
- 12 Tỉnh Quảng Ngãi 20
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 14 Tỉnh Nghệ An 16
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 17 Tỉnh Gia Lai 14
- 18 Thành phố Cần Thơ 12
- 19 Tỉnh An Giang 11
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 11
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 8
- 22 Tỉnh Quảng Trị 8
- 23 Thành phố Huế 7
- 24 Tỉnh Cà Mau 7
- 25 Tỉnh Lào Cai 7
- 26 Tỉnh Tây Ninh 3
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 1
- 29 Tỉnh Lai Châu 1