Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Acperience Việt Nam 75/22/37/19 đường 48, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317322849Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Bùi Gia 16/3 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317320432Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Envato Design Tầng 46, Bitexco Financial Tower, Số 02 đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317319194Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp kỹ thuật Thái An P202 Nhà 41 Đường Số 12, KDC Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317317983Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ Ress 232/23 Đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317315922Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Orange Tech Tòa nhà Sabay, số 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317315697Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Điện Tử Videomart Tầng 2 Tòa nhà Melody, 651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317315256Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Công Nghệ Tctek 25/44 Hà Huy Giáp, khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317315175Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Edcentral Thunder 100A Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317314608Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Pháp Phần Mềm An Tâm 91/23 Đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317314326Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Lingble Việt Nam Phòng 6.10, Tầng 6, Tòa nhà E.Town 1, số 364 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317313918Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1