Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Tư Vấn Đa Phương Tiện Dyz 258/107 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316220361Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phần Mềm Ahlustore Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316217979Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty CP Giải Pháp Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Saigon Số 85 Trần Thị Nghỉ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316216005Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH LSP Technology Số 42, 44, 46, 48, đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316210412Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Sidtek Infosystems Phòng D1, Tầng 14, Tòa nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương B, Phường Tân Phú(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316208822Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Giải Pháp Phong Đạt 29/12H Đường Đoàn Thị Điểm, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316207836Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
—
Công ty TNHH Medigo Software (NTNN) 451/24/4 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316162409Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Truyền Thông Goodking 98/12 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316148323Đang hoạt động
-
—
Công ty cổ phần Solar Esco (NTNN) 47 Lê Văn Thịnh, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316148242Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Coopn Vietnam 167-169 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0316141776Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1