Doanh nghiệp ngành Lập trình máy vi tính
Mã ngành 6201 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.773 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Spark Innovations & Business Advisory 180 Đường Liên Minh, Thôn Địch Đình, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111172357Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Công Nghệ Alpha Tech Số nhà 32, Ngõ 4, Hà Trì 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111171963Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Công Nghệ Blu3 Tầng 2, toà nhà PCC1, số 44 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111168706Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Công Nghệ Time Dealer Việt Nam 81a Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111164268Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ DNG Số 8, ngách 54/2, đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111163916Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư Công Nghệ Kinh Bắc 137 Hồng Tiến, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111162197Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Hùng Vương Xanh Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111156718Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Nuovio Tầng 10 Tòa Suced Tower, số 108 Đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111155062Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Phần Mềm 724 Tầng 5, Tòa nhà Sao Mai Plaza, Số 435 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111154245Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Asutech C01-L51 khu A khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111149904Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Potato Tầng 1, LS03, Tòa nhà FLC Đại Mỗ, Tổ dân phố Tháp, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111145522Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Công Nghệ Wiigo Số 187 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111142232Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Lập trình máy vi tính làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.380
- 2 Thành phố Hà Nội 1.564
- 3 Thành phố Đà Nẵng 291
- 4 Thành phố Hải Phòng 58
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 40
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 39
- 7 Tỉnh Đồng Nai 34
- 8 Thành phố Cần Thơ 33
- 9 Tỉnh Lâm Đồng 28
- 10 Thành phố Huế 26
- 11 Tỉnh Hưng Yên 25
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 13 Tỉnh Ninh Bình 24
- 14 Tỉnh Gia Lai 19
- 15 Tỉnh Nghệ An 18
- 16 Tỉnh Phú Thọ 18
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 17
- 18 Tỉnh An Giang 16
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 20 Tỉnh Quảng Trị 14
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 22 Tỉnh Quảng Ninh 12
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 24 Tỉnh Tây Ninh 9
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 7
- 29 Tỉnh Lào Cai 4
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 31 Tỉnh Sơn La 2
- 32 Tỉnh Cao Bằng 1